châu quận

châu quận

Sử sách ghi chép về hệ thống châu quận thời phong kiến.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị hành chính địa phương: "châu quận" chỉ các khu vực hành chính được phân chia trong hệ thống cai trị, đặc biệt dưới thời kỳ đô hộ của Trung Quốc. Từ này thường dùng để nói về các cấp đơn vị như châu quận, tương tự các tỉnh, huyện ngày nay.

dụ sử dụng
  • (Trong thời kỳ bị Trung Quốc đô hộ, nước ta được phân chia thành các đơn vị hành chính nhỏ hơn.)
  • (Các đơn vị hành chính địa phương thời đó chỉ quyền tự quản rất ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "châu quận" trong ngữ cảnh lịch sử: thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về thời kỳ Bắc thuộc.
    • Sách sử ghi chép việc thiết lập châu quận chính sách cai trị của các triều đại phong kiến Trung Quốc. (Các tài liệu lịch sử mô tả việc thành lập các đơn vị hành chính này một phần của chính sách cai trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Quận (danh từ): đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, huyện trong hệ thống hiện đại.

    • Quận 1 trung tâm của thành phố Hồ Chí Minh. (Quận 1 khu vực trung tâm của thành phố Hồ Chí Minh.)
  • Châu (danh từ): đơn vị hành chính cổ, tương đương tỉnh hoặc huyện lớn.

    • Châu Á châu lục lớn nhất thế giới. (Châu Á lục địa lớn nhất thế giới.) — Lưu ý: "châu" ở đây có nghĩa khác (châu lục), không liên quan trực tiếp đến "châu quận".
Từ đồng nghĩa
  • Huyện: đơn vị hành chính tương tự quận trong thời phong kiến.
  • Tỉnh: cấp hành chính lớn hơn, thường bao gồm nhiều quận, huyện.
Thành ngữ liên quan
  • Chia nước thành châu quận: hành động phân chia lãnh thổ để quản lý.
    • Nhà Hán đã chia nước ta thành các châu quận để dễ bề cai trị. (Nhà Hán phân chia lãnh thổ của chúng ta thành các đơn vị hành chính để quản lý dễ dàng hơn.)

Từ chứa "châu quận"